SAMCO PRIMAS LI là mẫu xe kết hợp những ưu điểm tạo nên sự thành công của dòng sản phẩm PRIMAS và lấy cảm hứng từ thương hiệu xe SELEGA nổi tiếng của Nhật Bản. PRIMAS có nghĩa là “Khác biệt vượt trội”. Sự khác biệt về mẫu mã đi cùng chất lượng vượt trội của khung-gầm- động cơ Isuzu đến từ Nhật Bản.

Thông số kỹ thuật

 
KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 12200x2500x3560
Chiều dài cơ sở Wheel base 6000
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 10200
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lương không tải Keib weight 12640
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 15600
Số chỗ Seats (include driver) 35 giường nằm, 2 ghế cho tài xế phụ xế, S35 beds, 02 seats for driver and asistant driver
Cửa lên xuống Door 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door open automatically by comperssed air
Kiểu Style Kểu cửa đơn, loại 1 cánh mở ra Front: Style signle door, fold out type
XE NỀN CHASSIS ISUZU LV
ĐỘNG CƠ ENGINE ISUZU Euro IV
Kiểu Model 6WG1E4

Loại

Type

Diesel, 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

Diesel, 4 Stroke cycle, 6 Cylinder in line, Water cooled, with Turbo

Dung tích xy-lanh Displacement (cc) 15681
Tỷ số nén Compression ratio 16,5:1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 147 x 154
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 280/1900
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 1422/(800-1800)
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 400
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợp Clutch  1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Dry single plate; Hydraulic operation, assisted by compressed air
Loại hộp số Transmission type MJT7S, Cơ khí 7 tiến + 1 lùi  7 forward + 1 reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 6,833 - 4,734 - 2,784 - 1,822 - 1,307 - 1,000 - 0,728 - R: 6,327   
HỆ THỐNG LÁI STEERING

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp
 Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic
HỆ THỐNG PHANH BRAKE

Phanh chính Service Brake

Kiểu tang trống, phanh hơi toàn hệ thống 02 dòng độc lập
Drum brake, full air, dual circuit, fixed’S with spring loaded chambers

Phanh tay Parking Brake 

Khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe cầu sau 
Spring loaded type parking on the rear wheels

Phanh phụ Exhaust Brake

Tác động lên ống xả
Air actuated operated, butterfly valve type

Trang bị hỗ trợ hệ thống phanh  Assist Brake System

ABS
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION

Trước/ Sau Front/ Rear

02 bầu hơi/ 04 bầu hơi (kết hợp ống giảm chấn thủy lực)                 
Rolling lobe type (Air), hydraulic double acting type on axles.
LỐP XE - Trước/ Sau TIRE - Front/ Rear

Lốp không săm Michelin 12R22.5 - 16PR

Tubeless Michelin 12R22.5
HỆ THỐNG ĐIỆN ELECTRICAL SYSTEM

Điện áp Rated voltage

24V

Ắc-quy Battery

2 x (12V - 150AH)
ĐIỀU HÒA AIR-CONDITIONER

Hiệu / Kiểu Manufacturer/ Model

Denso/LD8i (120.000BTU/hr)
CÁC TIỆN NGHI ACCESSORIES

Thiết bị giải trí Audio and video system

DVD-08 loa, Ampli, 01 LCD 32”, 03 LCD từ 15” đến 19”, Mixer audio, Ổ cứng HDD 500 GB 
DVD-08 speakers, Amplifire, 01 LCD 32”, 03 LCD from 15” to 19”, Mixer audio, HDD 500GB
TRANG BỊ EQUIPMENNT

Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment

Camera lùi xe + màn hình 7 inch, kính tài xế điều chỉnh điện, Sấy kính chắn gió, Remote đóng mở cửa.
 Backup camera + 7 inch monitor, Power adjustable driver's glasses, Heater for windshield, Remote opens doors.

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 12 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 12 months or 100.000 kms.

KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 12200x2500x3560
Chiều dài cơ sở Wheel base 6000
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 10200
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lượng không tải Kerb weight 12640
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 15600
Số chỗ Seats (Include driver) 35 giường nằm, 2 ghế cho tài xế và phụ xế 35 beds, 2 seats for driver and assistant driver
Cửa lên xuống Door 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door opens automatically by compressed air
Kiểu Style  Kiểu cửa đơn, loại 01 cánh mở ra Front; Style single door, fold out type
XE NỀN CHASSIS ISUZU LV
ĐỘNG CƠ ENGINE ISUZU Euro IV
Kiểu Model 6WG1E4
Loại
Type
Diesel, 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Diesel, 4 Stroke cycle, 6 Cylinder in line, Water cooled, with Turbo​​​​​​​
Dung tích Xy-lanh Displacement (cc) 15681
Tỷ số nén Compression ratio 16,5:1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 147 x 154
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 280/1900
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 1422/(800-1800)
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 400

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 12 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 12 months or 100.000 kms.

Download

Catalogue Samco Primas Li.35B trang 1

JPG

700,47KB

Catalogue Samco Primas Li.35B trang 2.jpg

JPG

623,13KB

Miền Bắc

0912119116

Miền Nam

0901888826