Thông số kỹ thuật

 
KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 8180 x 2310 x 3050
Chiều dài cơ sở Wheel base 4175
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 8600
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lương không tải Keib weight 5485
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 8800
Số chỗ Seats (include driver) 51 chỗ (26 chỗ ngồi + 25 chỗ đứng) - 26seats + 25 stands
Cửa lên xuống Door 02 cửa, đóng mở tự động bằng điện 02 door opens automatically by electrical
Kiểu Style Kiểu cửa đôi, loại 02 cánh mở vào trong 
XE NỀN CHASSIS ISUZU NQR75LBE4
ĐỘNG CƠ ENGINE ISUZU Euro IV
Kiểu Model 4HK1E4NC

Loại

Type

Diesel 4 Kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Diesel, 4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, DOHC, common rail, Water cooled, with Turbo

Dung tích xy-lanh Displacement (cc) 5193
Tỷ số nén Compression ratio 17,5 : 1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 115 x 125
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 114/2600
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 419/(1600-2600) 
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 90
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợp Clutch  1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không 
Dry single plate; Hydraulic operation with vacuum servo assistance
Loại hộp số Transmission type MYY6S, 6 số tiến + 1 số lùi 6 forward + 1 reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 5,979 - 3,434 - 1,862 - 1,297 - 1,000 - 0,759 - R: 5,701     
HỆ THỐNG LÁI STEERING

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp
 Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic
HỆ THỐNG PHANH BRAKE

Phanh chính Service Brake

Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực chân không.
Drum brake, hydraulic with vacuum servo assistance, dual circuit, ABS system.

Phanh tay Parking Brake 

Kiểu tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số 
Drum brake, mechanical acting on output shaft​​​​​​​

Phanh phụ Exhaust Brake

Tác động lên ống xả
Air actuated operated, butterfly valve type

Trang bị hỗ trợ hệ thống phanh  Assist Brake System

ABS
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION

Trước/ Sau Front/ Rear

Phụ thuộc, nhíp lá, thanh cân bằng, giảm chấn bằng ống thủy lực hình trụ                         
Dependent, semi – elliptic leaf springs, Tubular hydraulic shock absorber​​​​​​​
LỐP XE - Trước/ Sau TIRE - Front/ Rear

Lốp xe không săm Bridgestone 225/90R17.5

Tubeless Bridgestone 225/90R17.5 
HỆ THỐNG ĐIỆN ELECTRICAL SYSTEM

Điện áp Rated voltage

24V

Ắc-quy Battery

2 x (12V - 100AH)
ĐIỀU HÒA AIR-CONDITIONER

Hiệu / Kiểu Manufacturer/ Model

Denso/MSD8 (15500 Kcal/hr), quạt hút       fans
CÁC TIỆN NGHI ACCESSORIES

Thiết bị giải trí Audio and video system

DVD-04 loa, DVD-04 speakers​​​​​​​
TRANG BỊ EQUIPMENNT

Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment

Chuông báo dừng, Bình cứu hỏa, Kính chắn gió trước có bố trí chỗ lắp bảng đèn led; có dây nguồn chờ để lắp đèn led kính sau; Tay vịn, tay nắm treo theo tiêu chuẩn.
Stop bells, fire extinguisher, box for Led plate, handdralls.​​​​​​​

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 12 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 12 months or 100.000 kms.

KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 8180 x 2310 x 3050
Chiều dài cơ sở Wheel base 4175
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 8600
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lượng không tải Kerb weight 5485
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 8800
Số chỗ Seats (Include driver) 51 chỗ (26 chỗ ngồi + 25 chỗ đứng) - 26seats + 25 stands​​​​​​​
Cửa lên xuống Door 02 cửa, đóng mở tự động bằng điện 02 door opens automatically by electrical​​​​​​​
Kiểu Style  Kiểu cửa đôi, loại 02 cánh mở vào trong 
XE NỀN CHASSIS ISUZU NQR75LBE4
ĐỘNG CƠ ENGINE ISUZU Euro IV​​​​​​​
Kiểu Model 4HK1E4NC
Loại
Type
Diesel 4 Kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Diesel, 4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, DOHC, common rail, Water cooled, with Turbo​​​​​​​
Dung tích Xy-lanh Displacement (cc) 5193
Tỷ số nén Compression ratio 17,5 : 1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 115 x 125
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 114/2600
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 419/(1600-2600) 
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 90

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 12 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 12 months or 100.000 kms.

Download

catalogue SAMCO CITY I.51 - DIESEL

PDF

3,02MB

Các sản phẩm khác

Miền Bắc

0912119116

Miền Nam

0901888826