Thông số kỹ thuật

 
KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 8300 x 2300 x 3050
Chiều dài cơ sở Wheel base 4175
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 8500
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lương không tải Keib weight 5485
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 8800
Số chỗ Seats (include driver) 27 chỗ ngồi + 24 chỗ đứng (kể cả ghế tài xế) - 27 seats + 24 Stands (Include driver)
Cửa lên xuống Door 02 cửa, đóng mở bằng cơ hoặc tự động bằng điện
02 door, opens automatically by mechanical or electrical
Kiểu Style Kiểu cửa đôi, loại 02 cánh gập mở vào trong - Style double doors, Twin - fold in
XE NỀN  ISUZU NQR82LBE4
ĐỘNG CƠ  ISUZU Euro IV
Kiểu Model ISUZU 4HV1 E4

Loại

Type

4 Kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước 
4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, Water cooled

Dung tích xy-lanh Displacement (cc) 4570
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 115 x 110
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 96/3200
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 353/1400
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 450
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợp Clutch  1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không 
Dry single plate; Hydraulic operation with vacuum servo assistance
Loại hộp số Transmission type MYY6S, 6 số tiến + 1 số lùi 6 forward + 1 reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 5,979 - 3,434 - 1,862 - 1,297 - 1,000 - 0,759 - R: 5,701       
HỆ THỐNG LÁI STEERING

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng
 Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt
HỆ THỐNG PHANH BRAKE

Phanh chính Service Brake

Kiểu tang trống, thủy lực, trợ lực thủy lực 
Drum type, hydraulic, hydraulic auxiliary

Phanh tay Parking Brake 

Kiểu tang trống, cơ khí cáp kéo, tác động  lên trục thứ cấp hộp số 
Drum type, mechanical pulling cable, impact on gearbox secondary shaft

Phanh phụ Exhaust Brake

Phanh khí xả Exhaust Brake
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION

Trước/ Sau Front/ Rear

Phụ thuộc, nhíp lá, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực 
Dependent, leaf springs, balance bar, hydraulic shock absorber
LỐP XE - Trước/ Sau TIRE - Front/ Rear

Trước/ Sau Front/ Rear

225/90R17.5
HỆ THỐNG ĐIỆN ELECTRICAL SYSTEM

Điện áp Rated voltage

24V

Ắc-quy Battery

2 x (12V - 100AH)
ĐIỀU HÒA AIR-CONDITIONER

Hiệu / Kiểu Manufacturer/ Model

Denso/MSD8 (15491 Kcal/h)
CÁC TIỆN NGHI ACCESSORIES

Thiết bị giải trí Audio and video system

DVD-04 loa, DVD-04 speakers​​​​​​​
TRANG BỊ EQUIPMENNT

Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment

DVD – 04 loa, chuông báo dừng, bình cứu hỏa, hộp chờ lắp đèn LED
DVD - 04 speakers, Stop alarms, fire extinguishers, LED stand-in boxes​​​​​​​

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 24 months or 100.000 kms.

KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 8300 x 2300 x 3050
Chiều dài cơ sở Wheel base 4175
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 8500
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lượng không tải Kerb weight 5485
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 8800
Số chỗ Seats (Include driver) 27 chỗ ngồi + 24 chỗ đứng (kể cả ghế tài xế) - 27 seats + 24 Stands (Include driver)​​​​​​​
Cửa lên xuống Door 02 cửa, đóng mở bằng cơ hoặc tự động bằng điện
02 door, opens automatically by mechanical or electrical​​​​​​​
Kiểu Style  Kiểu cửa đôi, loại 02 cánh mở vào trong 
XE NỀN  ISUZU NQR82LBE4
ĐỘNG CƠ ISUZU Euro IV​​​​​​​
Kiểu Model ISUZU 4HV1 E4
Loại
Type
4 Kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước 
4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, Water cooled​​​​​​​
Dung tích Xy-lanh Displacement (cc) 4570
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 115 x 110
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 96/3200
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 353/1400
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 450

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 24 months or 100.000 kms.

Download

Catalogue Buyt Samco City I.51 CNG

PDF

2,71MB

Các sản phẩm khác

Miền Bắc

0912119116

Miền Nam

0901888826