| KÍCH THƯỚC (mm) | DIMENSION (mm) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) | 8620 x 2410 x 3300 |
| Chiều dài cơ sở Wheel base | 4100 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius | 8200 |
| TRỌNG LƯỢNG (kg) | WEIGHT (kg) |
| Trọng lượng không tải Keib weight | 8535 |
| Trọng lượng toàn bộ Gross weight | 11150 |
| Số chỗ Seats (include driver) | 29 chỗ ngồi (kể cả ghế tài xế) 29 seats (Include driver) |
| Cửa lên xuống Door | 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door opens automatically by compressed air |
| ĐỘNG CƠ | ISUZU (China) Engine Co., Ltd |
| Kiểu Model | 4HK1-TCG60 |
|
Loại Type |
Diesel, 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp |
| Dung tích xy-lanh Displacement (cc) | 5193 |
| Tỷ số nén Compression ratio | 17,5:1 |
| Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) | 115 x 125 |
| Công suất tối đa (Ps/vòng/ph) Max Power (Ps/rpm) | 204/2600 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) | 647/(1100-2800) |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) | 200 |
| TRUYỀN ĐỘNG | TRANSMISSION |
| Ly hợp Clutch | 1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Dry single plate; Hydraulic operation, assisted by compressed air |
| Loại hộp số Transmission type | MLD-6Q, Cơ khí 6 tiến + 1 lùi 6 forward + 1 reverse |
| Tỷ số truyền Gear ratio | 6,72 - 4,244 - 2,58 - 1,54 - 1,000 - 0,763 - R: 6,823 |
| HỆ THỐNG LÁI | STEERING |
|
Kiểu Type |
Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic |
| HỆ THỐNG PHANH | BRAKE |
|
Phanh chính Service Brake |
Kiểu tang trống, phanh hơi toàn hệ thống 02 dòng độc lập Drum brake, full air, dual circuit |
|
Phanh tay Parking Brake |
Khí nén, tác động lên các bánh xe cầu sau Spring loaded type parking on the rear wheels |
|
Phanh phụ Exhaust Brake |
Tác động lên ống xả Air actuated operated, butterfly valve type |
|
Trang bị hỗ trợ hệ thống phanh Assist Brake System |
ABS |
| HỆ THỐNG TREO | SUSPENSION |
|
Trước/ Sau Front/ Rear |
02 bầu hơi trước/ 04 bầu hơi sau kết hợp ống giảm chấn thủy lực |
| LỐP XE - Trước/ Sau | TIRE - Front/ Rear |
|
Lốp không săm |
Tubeless Michelin 245/70R19.5 |
| Mâm xe Wheels | Nhôm nguyên khối ALCOA 19.5 x 6.75 Monolithic aluminum |
| HỆ THỐNG ĐIỆN | ELECTRICAL SYSTEM |
|
Điện áp Rated voltage |
24V |
|
Ắc-quy Battery |
2 x (12V - 100AH) |
| CÁC TIỆN NGHI | ACCESSORIES |
|
Thiết bị giải trí Audio and video system |
Màn hình 7 Inch - hệ điều hành Android , 04 loa 7 Inch screen - Operating System Android, 04 speakers |
| Điều hòa Air-Conditioner | 20.635 kcal/hr |
| TRANG BỊ | EQUIPMENNT |
|
Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment |
Camera lùi, Remote cửa tự động, Búa sự cố, Bình chữa cháy, Tủ y tế Rear-view camera, Remote opens door, Emergency hammer, Fire extinguisher, medicines cabinet. |
|
Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice. Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 24 months or 100.000 kms. |
|
2018 SAMCOBUS.All rights reserved