Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 7770 x 2150 x 3020
Chiều dài cơ sở Wheel base 3845
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 7060
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lương không tải Keib weight 4700
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 7300
Số chỗ Seats (include driver) 40 chỗ (21 chỗ ngồi + 19 chỗ đứng)    21seats + 19 stands
Cửa lên xuống Door 02 cửa, đóng mở tự động bằng điện 02 door opens automatically by electrical
Kiểu Style Kiểu cửa đôi, loại 02 cánh mở vào trong 
XE NỀN CHASSIS ISUZU NPR85KBE4
ĐỘNG CƠ ENGINE ISUZU Euro IV
Kiểu Model 4JJ1E4NC

Loại

Type

Diesel 4 Kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Diesel, 4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, DOHC, common rail, Water cooled, with Turbo
Dung tích Xy-lanh Displacement (cc) 2999
Tỷ số nén Compression ratio 17,5:1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 95,4 x 104,9
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 91 / 2600
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 354 / 1500
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 90
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợp Clutch 1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Dry single plate; Hydraulic operation, Clutch booter
Loại hộp số Transmission type MYY6S, 6 số tiến + 1 số lùi 6 forward + 1 reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 5,979 - 3,434 - 1,862 - 1,297 - 1,000 - 0,759 - R: 5,701
HỆ THỐNG LÁI STEERING

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic
HỆ THỐNG PHANH BRAKE
Phanh chính Service Brake Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực chân không Drum brake, dual circuit, hydraulic with vaccum servo assistance.
Phanh tay Parking Brake "Kiểu tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số Drum brake, mechanical acting on output shaft."
Phanh phụ Exhaust Brake "Tác động lên ống xả Air actuated operated, butterfly valve type"
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION
Trước/ Sau Front/ Rear "Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực hình trụ Dependent, semi - elliptic leaf springs with shock absorber."
LỐP XE - Trước/ Sau TIRE - Front/ Rear
Lốp Michelin 7.50R16 Michelin 7.50R16
HỆ THỐNG ĐIỆN ELECTRICAL SYSTEM
Điện áp Rated voltage 24V
Ắc-quy Battery 2 x (12V - 100AH)
ĐIỀU HÒA AIR-CONDITIONER
Hiệu / Kiểu Manufacturer/ Model Denso/DJP-S1 (14.000 kcal/hr)
CÁC TIỆN NGHI ACCESSORIES
Thiết bị giải trí Audio and video system DVD-04 loa, DVD-04 speakers
TRANG BỊ EQUIPMENNT
Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment Chuông báo dừng, Bình cứu hỏa, Kính chắn gió trước có bố trí chỗ lắp bảng đèn led; có dây nguồn chờ để lắp đèn led kính sau; Tay vịn, tay nắm treo theo tiêu chuẩn.
Stop bells, fire extinguisher, box for Led plate, handdralls.

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 12 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 12 months or 100.000 kms.

Download

Catalogue SAMCO City I40

PDF

2,93MB

Miền Bắc

0912119116

Miền Nam

0901888826